thù du
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thù du: Một loại cây thuộc họ thù du (Cornaceae), thường có quả mọng màu đỏ hoặc tím, vỏ cây có thể dùng làm thuốc hoặc gia vị.
- Quả thù du: Quả của cây thù du, thường có vị chát hoặc ngọt, đôi khi được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Loại cây này thường xuất hiện ở khu vực đồi núi phía Bắc.)
- (Trái của cây thù du chuyển sang màu đỏ sáng khi đã chín.)
- (Họ sử dụng vỏ của cây thù du để nấu thành thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thù du đỏ": Một giống thù du có quả màu đỏ, thường dùng để làm cảnh hoặc làm thuốc.
- Thù du đỏ thường được trồng trong vườn để lấy quả trang trí. (Giống thù du đỏ thường được trồng trong vườn để lấy quả làm đẹp.)
"rượu thù du": Rượu ngâm từ quả thù du, có vị chua ngọt và được cho là tốt cho sức khỏe.
- Rượu thù du là đặc sản của vùng cao. (Loại rượu ngâm từ quả thù du là sản vật địa phương của vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thù du nam (danh từ): Một loại thù du khác, thường mọc ở miền Nam Việt Nam, có quả nhỏ hơn.
- Thù du nam có vị chát hơn thù du bắc. (Loại thù du ở miền Nam có vị chát hơn loại ở miền Bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Cornouiller (từ vay mượn từ tiếng Pháp): Cây thù du trong ngữ cảnh thực vật học.
- Quả sơn thù du (từ ghép): Quả của cây thù du, thường dùng trong Đông y.
Thành ngữ liên quan
- "Thù du chín đỏ": Ẩn dụ cho sự đầy đặn, chín muồi hoặc vẻ đẹp rực rỡ.
- Mùa thu, cả rừng thù du chín đỏ như lửa. (Vào mùa thu, toàn bộ khu rừng thù du có quả chín đỏ rực, đẹp như lửa.)